"margarita" in Vietnamese
Definition
Margarita là một loại cocktail nổi tiếng gồm tequila, nước chanh và thường có rượu triple sec, thường được phục vụ trong ly viền muối. Từ này cũng có thể chỉ hoa cúc margarita.
Usage Notes (Vietnamese)
‘margarita’ gần như luôn dùng cho cocktail, chỉ khi nói về hoa mới có nghĩa khác. Có thể yêu cầu ‘margarita đá xay’ hoặc ‘margarita với đá’. Từ này ít dùng cho hoa bên ngoài ngữ cảnh khoa học.
Examples
I ordered a margarita at the bar.
Tôi đã gọi một ly **margarita** tại quầy bar.
The margarita is made with tequila and lime.
**Margarita** được làm từ tequila và chanh.
A margarita can also be a white flower.
**Margarita** cũng có thể là một loài hoa trắng.
Can I get my margarita frozen instead of on the rocks?
Tôi có thể lấy **margarita** đá xay thay vì để đá được không?
She wore a daisy chain with a margarita in her hair.
Cô ấy đội vòng hoa cúc với một bông **margarita** trên tóc.
After a long week, nothing beats a cold margarita by the pool.
Sau một tuần dài, không gì tuyệt hơn một ly **margarita** mát lạnh bên hồ bơi.