"margarine" in Vietnamese
Definition
Một loại thực phẩm mềm làm từ dầu thực vật, thường dùng thay cho bơ trong nấu ăn hoặc ăn kèm với bánh mì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nấu ăn, nướng bánh hoặc phết lên bánh mì. Có vị và kết cấu khác bơ nhưng có thể thay thế. Nếu là người ăn chay/thuần chay nên kiểm tra thành phần để tránh sản phẩm có sữa.
Examples
Please pass the margarine.
Làm ơn chuyển hộ cho tôi **bơ thực vật**.
I spread margarine on my toast every morning.
Tôi phết **bơ thực vật** lên bánh mì nướng mỗi sáng.
She bought a tub of margarine at the store.
Cô ấy đã mua một hộp **bơ thực vật** ở cửa hàng.
You can use margarine instead of butter in this recipe.
Bạn có thể dùng **bơ thực vật** thay cho bơ trong công thức này.
Is there any margarine left in the fridge?
Trong tủ lạnh còn **bơ thực vật** không?
Some people prefer margarine because it contains less saturated fat than butter.
Một số người thích **bơ thực vật** vì nó chứa ít chất béo bão hòa hơn bơ.