¡Escribe cualquier palabra!

"mardi" en Vietnamese

mardi (tiếng Pháp)

Definición

‘mardi’ là từ tiếng Pháp dùng để chỉ ngày thứ ba trong tuần, tương đương với ‘Tuesday’ trong tiếng Anh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ nên dùng ‘mardi’ khi nói về tiếng Pháp hoặc văn hóa Pháp, không dùng thay cho ‘Tuesday’ trong tiếng Anh.

Ejemplos

Mardi is the French word for Tuesday.

**mardi** là từ tiếng Pháp chỉ ngày thứ ba (Tuesday).

In France, school starts on mardi at 8 a.m.

Ở Pháp, trường học bắt đầu lúc 8 giờ sáng vào ngày **mardi**.

We have French class every mardi.

Chúng tôi có lớp tiếng Pháp vào mỗi **mardi**.

Did you know 'Mardi Gras' means 'Fat Tuesday' in French?

Bạn có biết 'Mardi Gras' nghĩa là 'Thứ ba béo' trong tiếng Pháp không?

The bakery has a special on croissants every mardi.

Tiệm bánh có khuyến mãi croissant vào mỗi ngày **mardi**.

Let's meet at the café on mardi and practice our French.

Hẹn gặp nhau ở quán cà phê vào ngày **mardi** để luyện tiếng Pháp nhé.