"marco" em Vietnamese
Definição
Đây là một sự kiện, giai đoạn hoặc thành tựu quan trọng đánh dấu sự tiến bộ hoặc thay đổi. Thường dùng cho các thời khắc lớn trong dự án, sự nghiệp, cuộc đời hoặc lịch sử.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc, giáo dục, lịch sử hoặc lập kế hoạch. Cụm như “một cột mốc quan trọng”, “đạt đến cột mốc” được dùng nhiều.
Exemplos
Graduating from college was a big marco for her.
Tốt nghiệp đại học là một **cột mốc** lớn đối với cô ấy.
This project reached an important marco last week.
Dự án này đã đạt một **cột mốc** quan trọng vào tuần trước.
The law was a marco in the country's history.
Luật này là một **dấu mốc quan trọng** trong lịch sử của đất nước.
Buying our first home felt like a real marco for us.
Việc mua ngôi nhà đầu tiên thật sự là một **cột mốc** đối với chúng tôi.
Getting 100,000 users is a huge marco for the company.
Đạt 100.000 người dùng là một **cột mốc** lớn đối với công ty.
Looking back, that trip was a marco in my life.
Nhìn lại, chuyến đi đó là một **cột mốc** trong cuộc đời tôi.