Type any word!

"marches" in Vietnamese

cuộc diễu hànhcuộc tuần hành

Definition

'Marches' là các cuộc đi bộ tổ chức có tổ chức, thường để biểu tình hoặc quân đội diễu hành theo hàng lối nghiêm chỉnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Marches' dùng cho diễu hành lớn có mục đích rõ ràng như biểu tình hoặc quân sự, không dùng cho đi dạo thông thường. Có thể dùng với 'tổ chức', 'tham gia'.

Examples

Many people joined the marches for equal rights.

Rất nhiều người đã tham gia các **cuộc diễu hành** đòi quyền bình đẳng.

The soldiers' marches were perfectly in time.

Các **cuộc diễu hành** của những người lính hoàn toàn đồng đều.

There were three big marches in the city this month.

Tháng này đã có ba **cuộc diễu hành** lớn trong thành phố.

The government responded after weeks of student marches.

Chính phủ đã phản ứng sau nhiều tuần có các **cuộc diễu hành** của sinh viên.

Historic marches have changed the country before.

Những **cuộc diễu hành** lịch sử đã từng thay đổi đất nước.

She supports women's rights and attends the annual marches every year.

Cô ấy ủng hộ quyền phụ nữ và tham gia các **cuộc diễu hành** hàng năm.