"mao" en Vietnamese
Definición
'Mao' thường dùng để chỉ Mao Trạch Đông, nhà lãnh đạo sáng lập nước Trung Quốc. Đây cũng là một họ của người Trung Quốc và trong tiếng lóng đôi khi có nghĩa là 'khỉ'.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Mao’ là danh từ riêng, thường gặp trong bối cảnh lịch sử, chính trị. Ít dùng hàng ngày. Nếu là họ tên hoặc tiếng lóng, cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa.
Ejemplos
Mao was the leader of China for many years.
**Mao** đã là lãnh đạo của Trung Quốc trong nhiều năm.
We studied about Mao in history class.
Chúng tôi đã học về **Mao** trong lớp lịch sử.
Mao started many changes in his country.
**Mao** đã khởi xướng nhiều thay đổi ở đất nước mình.
People often debate whether Mao's policies helped or hurt China.
Mọi người thường tranh luận liệu các chính sách của **Mao** có lợi hay hại cho Trung Quốc.
My friend's last name is Mao; her family is originally from China.
Họ của bạn tôi là **Mao**; gia đình cô ấy có gốc từ Trung Quốc.
In Chinese slang, some kids jokingly call each other 'mao' to mean 'monkey'.
Trong tiếng lóng Trung Quốc, một số trẻ em đùa nhau gọi nhau là '**Mao**', nghĩa là 'khỉ'.