Type any word!

"manuscript" in Vietnamese

bản thảo

Definition

Một tài liệu hoặc bản viết tay, thường là trước khi được xuất bản hoặc in ra; cũng có thể chỉ bản thảo cổ xưa được chép tay.

Usage Notes (Vietnamese)

'manuscript' được dùng trong các lĩnh vực học thuật, văn học, hay lịch sử. Chỉ tài liệu chưa xuất bản; không nhầm với 'script' (chỉ dùng cho phim/kịch).

Examples

She found an old manuscript in the library.

Cô ấy đã tìm thấy một **bản thảo** cũ trong thư viện.

The author sent his manuscript to the publisher.

Tác giả đã gửi **bản thảo** của mình cho nhà xuất bản.

Some manuscripts are written by hand.

Một số **bản thảo** được viết tay.

The museum is displaying a rare manuscript from the 15th century.

Bảo tàng đang trưng bày một **bản thảo** quý hiếm từ thế kỷ 15.

After months of hard work, my manuscript was finally accepted!

Sau nhiều tháng làm việc vất vả, **bản thảo** của tôi cuối cùng đã được chấp nhận!

The editor made many changes to her manuscript before publishing it.

Biên tập viên đã sửa rất nhiều trong **bản thảo** của cô ấy trước khi xuất bản.