"manufacturing" in Vietnamese
Definition
Quá trình tạo ra hàng hóa với số lượng lớn bằng máy móc trong nhà máy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghiệp, kinh tế. Hay gặp trong các cụm như 'manufacturing industry', 'manufacturing process', 'manufacturing plant'. Không dùng cho đồ thủ công.
Examples
The manufacturing of cars requires many workers.
Việc **sản xuất** ô tô cần rất nhiều công nhân.
China has a large manufacturing industry.
Trung Quốc có ngành **sản xuất** rất lớn.
New machines improved the manufacturing process.
Máy móc mới đã cải tiến quy trình **sản xuất**.
A lot of jobs in this town depend on the manufacturing sector.
Nhiều việc làm trong thị trấn này phụ thuộc vào lĩnh vực **sản xuất**.
The manufacturing plant shut down last month, and now people are worried about the economy.
Nhà máy **sản xuất** đã đóng cửa tháng trước, giờ mọi người lo lắng về kinh tế.
Advances in technology are changing the face of manufacturing around the world.
Những tiến bộ công nghệ đang thay đổi bộ mặt của ngành **sản xuất** trên toàn thế giới.