"manufacturers" 的Vietnamese翻译
释义
Nhà sản xuất là người hoặc công ty sản xuất ra các sản phẩm với số lượng lớn, thường trong các nhà máy.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghiệp. Thường chỉ công ty lớn, không dùng cho sản xuất thủ công nhỏ lẻ. Ví dụ: "nhà sản xuất ô tô", "nhà sản xuất hàng đầu".
例句
The manufacturers make thousands of toys every year.
Các **nhà sản xuất** làm ra hàng ngàn đồ chơi mỗi năm.
Some manufacturers use robots in their factories.
Một số **nhà sản xuất** sử dụng robot trong nhà máy của họ.
Big manufacturers often sell products worldwide.
Các **nhà sản xuất** lớn thường bán sản phẩm trên toàn cầu.
Some manufacturers have started using eco-friendly materials.
Một số **nhà sản xuất** đã bắt đầu sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường.
Many local manufacturers struggled during the economic downturn.
Nhiều **nhà sản xuất** địa phương gặp khó khăn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
The government is working with manufacturers to improve safety standards.
Chính phủ đang hợp tác với các **nhà sản xuất** để nâng cao tiêu chuẩn an toàn.