输入任意单词!

"manufacturer" 的Vietnamese翻译

nhà sản xuất

释义

Nhà sản xuất là cá nhân hoặc công ty chuyên sản xuất hàng hóa với số lượng lớn, thường bằng máy móc.

用法说明(Vietnamese)

'Manufacturer' dùng trang trọng, trong bối cảnh kinh doanh hoặc pháp lý. Thường gặp trong cụm từ như 'nhà sản xuất ô tô', 'OEM'. Khác biệt so với 'producer' là tập trung vào sản xuất công nghiệp.

例句

This company is a famous manufacturer of electronics.

Công ty này là **nhà sản xuất** điện tử nổi tiếng.

The car manufacturer launched a new vehicle this year.

**Nhà sản xuất** ô tô này đã ra mắt một mẫu xe mới năm nay.

Check the label to see who the manufacturer is.

Kiểm tra nhãn để xem **nhà sản xuất** là ai.

We're still waiting for the manufacturer to send replacement parts.

Chúng tôi vẫn đang chờ **nhà sản xuất** gửi linh kiện thay thế.

If the product breaks, contact the manufacturer for support.

Nếu sản phẩm bị hỏng, hãy liên hệ **nhà sản xuất** để được hỗ trợ.

Many laptops are made by the same manufacturer but sold under different brands.

Nhiều máy tính xách tay do cùng một **nhà sản xuất** làm ra nhưng lại được bán dưới các thương hiệu khác nhau.