Type any word!

"manufactured" in Vietnamese

được sản xuất

Definition

Được làm ra trong nhà máy hoặc bằng máy móc, thường với số lượng lớn, không phải thủ công hay tự nhiên. Cũng dùng cho những thứ được tạo ra hoặc phát minh, không có sẵn trong tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hàng hóa, vật liệu sản xuất hàng loạt. Không dùng chỉ đồ thủ công độc đáo. Đối với thực phẩm, 'chế biến' gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống.

Examples

The toys are manufactured in China.

Những món đồ chơi này được **sản xuất** tại Trung Quốc.

These shoes are manufactured from recycled materials.

Những đôi giày này được **sản xuất** từ vật liệu tái chế.

The company manufactured millions of cars last year.

Công ty đã **sản xuất** hàng triệu chiếc xe ô tô năm ngoái.

This story sounds completely manufactured to me.

Câu chuyện này nghe hoàn toàn **bịa đặt** với tôi.

Most of the furniture here is manufactured, not handmade.

Hầu hết đồ nội thất ở đây là **sản xuất**, không phải làm thủ công.

He offered a manufactured excuse for being late again.

Anh ấy lại đưa ra một lý do **ngụy tạo** cho việc đến muộn.