"manuals" in Vietnamese
Definition
Sách hướng dẫn là tài liệu cung cấp các chỉ dẫn về cách sử dụng thiết bị, phần mềm hoặc công cụ nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Sách hướng dẫn thường có tên như 'user manuals' hoặc 'instruction manuals' và đi kèm với sản phẩm, thiết bị hoặc phần mềm.
Examples
Please read the manuals before using the machine.
Vui lòng đọc **sách hướng dẫn** trước khi sử dụng máy.
The new phones come with detailed manuals.
Các điện thoại mới đi kèm với **sách hướng dẫn** chi tiết.
I found all the manuals in the drawer.
Tôi đã tìm thấy tất cả **sách hướng dẫn** trong ngăn kéo.
People rarely read the manuals, they just figure things out.
Mọi người hiếm khi đọc **sách hướng dẫn**, họ tự mày mò.
Our office has a shelf just for old manuals.
Văn phòng của chúng tôi có một kệ riêng chỉ để các **sách hướng dẫn** cũ.
If you lose one of the manuals, you can probably download it online.
Nếu bạn làm mất một trong các **sách hướng dẫn**, bạn có thể tải nó trên mạng.