Type any word!

"manty" in Vietnamese

mantibánh bao hấp (manti)

Definition

Một loại bánh bao hấp nổi tiếng ở Trung Á, đặc biệt là Uzbekistan, thường có nhân thịt bằm với gia vị, đôi khi thêm bí đỏ hoặc rau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'manti' dùng chủ yếu trong các ngữ cảnh về ẩm thực; có thể bắt gặp trong ẩm thực Trung Á, Thổ Nhĩ Kỳ, hoặc Trung Đông. Thường ăn kèm với sữa chua hay nước sốt.

Examples

We tried manty at a Uzbek restaurant.

Chúng tôi đã thử **manti** ở một nhà hàng Uzbekistan.

Manty is often filled with meat and onions.

**Manti** thường được nhồi thịt và hành tây.

My grandmother knows how to make delicious manty.

Bà tôi biết làm **manti** rất ngon.

If you visit Tashkent, you have to try their traditional manty.

Nếu đến Tashkent, bạn nhất định phải thử **manti** truyền thống của họ.

I could eat plate after plate of manty—it’s so good with yogurt.

Tôi có thể ăn hết đĩa này đến đĩa khác **manti**—ăn cùng sữa chua thì tuyệt vời.

Have you ever tried homemade manty at a family gathering?

Bạn đã từng ăn **manti** tự làm trong buổi họp mặt gia đình chưa?