Type any word!

"mantra" in Vietnamese

thần chúcâu thần chú (slogan cá nhân)

Definition

Thần chú là từ hoặc câu được lặp đi lặp lại, thường dùng trong thiền để tập trung hoặc bình tĩnh, hoặc như một khẩu hiệu cá nhân để tự động viên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thần chú' xuất phát từ Phật giáo hay Ấn Độ giáo, nhưng hiện nay còn chỉ những câu nói tạo động lực cá nhân như 'my mantra is stay strong.' Dùng được cả trang trọng lẫn thông thường.

Examples

He repeats a mantra every morning to relax.

Anh ấy lặp lại một **thần chú** mỗi sáng để thư giãn.

The yoga teacher chanted a mantra in class.

Giáo viên yoga tụng một **thần chú** trong lớp.

Her personal mantra is 'stay positive'.

**Câu thần chú** cá nhân của cô ấy là 'luôn tích cực'.

Whenever I'm stressed, I just repeat my little mantra and it really helps.

Bất cứ khi nào tôi căng thẳng, tôi chỉ cần lặp lại **câu thần chú** nhỏ của mình và nó thực sự hiệu quả.

'Just do your best' has become my life mantra, especially during tough times.

'Chỉ cần làm hết sức' đã trở thành **câu thần chú** sống của tôi, nhất là khi gặp khó khăn.

A lot of companies have a core mantra that defines their workplace culture.

Nhiều công ty có một **câu thần chú** cốt lõi giúp định hình văn hóa nơi làm việc.