아무 단어나 입력하세요!

"manslaughter" in Vietnamese

tội ngộ sát

Definition

Hành vi giết người mà không có ý định từ trước, thường là do tai nạn hoặc hành động bất cẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn cảnh pháp lý, khác với 'murder' (giết người) vì không có ý định giết. Có thể gặp trong 'tội ngộ sát do vô ý'.

Examples

The court found him guilty of manslaughter.

Tòa án kết tội anh ta với tội **ngộ sát**.

He was charged with manslaughter after the accident.

Anh ta bị buộc tội **ngộ sát** sau tai nạn.

Manslaughter is a serious crime.

**Tội ngộ sát** là một tội nghiêm trọng.

She pleaded guilty to manslaughter and received a lighter sentence.

Cô ấy nhận tội **ngộ sát** và được giảm án.

The difference between manslaughter and murder can be complicated.

Sự khác biệt giữa **tội ngộ sát** và tội giết người có thể rất phức tạp.

His lawyer argued that it was manslaughter, not murder, because he acted without intent.

Luật sư của anh ấy lập luận rằng đó là **ngộ sát** chứ không phải giết người vì anh ta không có ý định.