Type any word!

"mansions" in Vietnamese

biệt thự lớn

Definition

Nhà rất lớn, sang trọng và đắt tiền, thường thuộc về người giàu có.

Usage Notes (Vietnamese)

'biệt thự lớn' luôn chỉ nhiều biệt thự; hàm ý sang trọng, rộng và giàu sang, khác biệt với 'nhà bình thường'.

Examples

During the tour, we saw several historic mansions with amazing gardens.

Trong chuyến tham quan, chúng tôi đã xem nhiều **biệt thự lớn** cổ với khu vườn tuyệt đẹp.

It's common in movies to see celebrities living in huge mansions with pools and gyms.

Trong phim, thường thấy các ngôi sao sống trong những **biệt thự lớn** khổng lồ có hồ bơi và phòng tập.

The street is lined with beautiful mansions.

Con phố này có các **biệt thự lớn** đẹp xếp hàng dọc hai bên.

Rich families often live in large mansions.

Các gia đình giàu có thường sống trong những **biệt thự lớn**.

Many old mansions have become museums.

Nhiều **biệt thự lớn** cổ đã trở thành bảo tàng.

They threw lavish parties in their seaside mansions every summer.

Họ tổ chức những bữa tiệc xa hoa ở các **biệt thự lớn** bên bờ biển mỗi mùa hè.