"mansion" em Vietnamese
Definição
Biệt thự là ngôi nhà rất lớn, đắt tiền, thường thuộc sở hữu của người giàu, thể hiện sự sang trọng và rộng rãi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nhà rất lớn, xa hoa, không dùng cho nhà lớn bình thường. Thường gặp trong cụm như 'biệt thự ven biển', 'biệt thự có hồ bơi'. Đôi khi dùng nói quá về nhà lớn.
Exemplos
They live in a huge mansion on the hill.
Họ sống trong một **biệt thự** khổng lồ trên đồi.
The old mansion has twenty rooms.
Căn **biệt thự** cũ đó có hai mươi phòng.
We saw a beautiful mansion near the beach.
Chúng tôi đã thấy một **biệt thự** đẹp gần bãi biển.
That place isn't a house — it's basically a mansion.
Chỗ đó đâu phải nhà — cơ bản là một **biệt thự** mà.
He grew up in a mansion, so sharing a room was new to him.
Anh ấy lớn lên trong một **biệt thự**, nên ở chung phòng là điều mới mẻ đối với anh.
If I won the lottery, I wouldn't buy a mansion — just a comfortable home.
Nếu tôi trúng số, tôi sẽ không mua **biệt thự** — chỉ cần một ngôi nhà thoải mái là đủ.