"manning" in Vietnamese
Definition
Cung cấp người để trực hoặc vận hành tại một vị trí, trạm, hoặc thiết bị nào đó, thường là trong khuôn khổ công việc hay nhiệm vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh quân đội, kỹ thuật hoặc tổ chức (như 'manning the desk', 'manning a ship'). Dùng cho cả nam và nữ. Không đồng nghĩa với 'managing'. Chủ yếu dùng cho vị trí, thiết bị hoặc trạm.
Examples
The soldiers are manning the guard post tonight.
Các binh sĩ đang **trực** tại chốt gác tối nay.
She is manning the reception desk today.
Hôm nay cô ấy **trực** quầy tiếp tân.
Engineers are manning the control room during the test.
Các kỹ sư đang **vận hành** phòng điều khiển trong lúc thử nghiệm.
We need more people manning the phones during lunch hours.
Chúng ta cần thêm người **trực** điện thoại trong giờ ăn trưa.
There’s always someone manning the front door, even late at night.
Luôn có ai đó **trực** cổng chính, kể cả lúc khuya.
He’s been manning the radio all morning waiting for a message.
Anh ấy đã **trực** bộ đàm suốt buổi sáng để đợi tin nhắn.