"manners" in Vietnamese
Definition
Cách ứng xử lịch sự với người khác và các quy tắc xã hội được coi là phù hợp trong từng tình huống hoặc văn hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều: 'good manners', 'bad manners', 'table manners'. Không nhầm với 'manner' (cách, kiểu). Một số cụm từ thông dụng: 'have manners', 'show manners', 'mind your manners'.
Examples
Good manners are important at school.
**Cách cư xử** tốt rất quan trọng ở trường.
He has nice manners at the table.
Anh ấy có **phép tắc** tốt khi ăn.
Please mind your manners when you speak to her.
Làm ơn chú ý đến **cách cư xử** của bạn khi nói chuyện với cô ấy.
Kids pick up manners by watching the adults around them.
Trẻ em học **cách cư xử** bằng cách quan sát người lớn xung quanh.
He’s smart, but his manners could use some work.
Anh ấy thông minh, nhưng **cách cư xử** của anh ấy cần cải thiện thêm.
I don’t care how busy you are—basic manners still matter.
Tôi không quan tâm bạn bận đến đâu—**Phép tắc** cơ bản vẫn luôn quan trọng.