Nhập bất kỳ từ nào!

"mannequin" in Vietnamese

ma nơ canh

Definition

Ma nơ canh là mô hình người thật kích thước thật, thường dùng ở cửa hàng để trưng bày quần áo. Thường làm bằng nhựa hoặc sợi thủy tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ma nơ canh' chủ yếu chỉ mô hình giả, không phải người mẫu thật. 'Model' dùng cho người thật trong thời trang. Dùng bình thường và phổ biến.

Examples

The shop window has a mannequin wearing a red dress.

Ở cửa sổ cửa hàng có một **ma nơ canh** mặc váy đỏ.

The designer placed the new jacket on the mannequin.

Nhà thiết kế đặt chiếc áo khoác mới lên **ma nơ canh**.

Kids were scared by the tall mannequin in the corner.

Bọn trẻ sợ hãi vì **ma nơ canh** cao ở góc phòng.

She fixed the collar on the mannequin to make the shirt look perfect.

Cô ấy chỉnh lại cổ áo trên **ma nơ canh** để chiếc áo sơ mi trông hoàn hảo.

Have you seen the mannequin challenge videos online? They’re hilarious!

Bạn đã xem các video thử thách **ma nơ canh** trên mạng chưa? Vui lắm đấy!

That dress looked better on the mannequin than it does on me!

Cái váy đó mặc trên **ma nơ canh** còn đẹp hơn trên mình!