"manned" in Vietnamese
Definition
Chỉ một phương tiện hay trạm nào đó có người trực tiếp điều khiển hoặc vận hành, không phải máy móc tự động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kỹ thuật, hàng không, vũ trụ với các từ như 'manned mission', 'manned aircraft'. 'unmanned' là từ trái nghĩa. Trong văn bản hiện đại, nên dùng 'crewed' để trung lập về giới.
Examples
The spaceship was manned by three astronauts.
Tàu vũ trụ được **có người điều khiển** bởi ba phi hành gia.
This is the first manned mission to Mars.
Đây là sứ mệnh **có người lái** đầu tiên lên sao Hoả.
The station was manned at all times for safety reasons.
Trạm luôn được **có người vận hành** để đảm bảo an toàn.
Most modern drones are unmanned, but early flying machines were usually manned.
Phần lớn các drone hiện đại là không người lái, nhưng máy bay bay đầu tiên thường **có người lái**.
He prefers working with manned vehicles because he values human control.
Anh ấy thích làm việc với các phương tiện **có người điều khiển** vì coi trọng sự kiểm soát của con người.
There's a debate about whether future moon bases should be manned or robotic.
Có tranh luận về việc liệu các căn cứ Mặt Trăng trong tương lai nên **có người điều khiển** hay tự động hoá.