"mankind" in Vietnamese
Definition
Chỉ tất cả mọi người trên thế giới, ở mọi thời đại. Đây là từ trang trọng, thường dùng trong văn học hoặc bối cảnh chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như ‘the history of mankind’, chứ không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Hiện nay, 'nhân loại', 'con người' dùng nhiều hơn.
Examples
Fire changed the history of mankind.
Lửa đã thay đổi lịch sử của **nhân loại**.
This disease was once a great danger to mankind.
Bệnh này từng là mối nguy lớn đối với **nhân loại**.
Scientists want to use this discovery to help mankind.
Các nhà khoa học muốn dùng phát hiện này để giúp **nhân loại**.
Some inventions really changed the course of mankind.
Một số phát minh thật sự đã làm đổi thay dòng chảy của **nhân loại**.
People used to talk about saving mankind from war and hunger.
Ngày xưa, người ta từng nói về việc cứu **nhân loại** khỏi chiến tranh và đói nghèo.
That may sound dramatic, but climate change is a real threat to mankind.
Nghe có vẻ kịch tính, nhưng biến đổi khí hậu thực sự là mối đe dọa với **nhân loại**.