Type any word!

"manipulated" in Vietnamese

bị thao túng

Definition

Bị người khác điều khiển hoặc thay đổi một cách tinh vi hoặc không trung thực để phục vụ lợi ích riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự gian dối, điều khiển ngầm. Gặp trong: 'manipulated data', 'manipulated by someone', 'emotionally manipulated'.

Examples

The results were manipulated to make them look better.

Kết quả đã bị **thao túng** để trông tốt hơn.

She felt manipulated by her friends.

Cô ấy cảm thấy bị bạn bè **thao túng**.

The photo was manipulated using computer software.

Bức ảnh đã được **thao túng** bằng phần mềm máy tính.

I can't believe you let him get you so manipulated!

Không thể tin là bạn lại để anh ta **thao túng** mình như thế!

Some people don't even realize they've been manipulated until it's too late.

Nhiều người thậm chí không nhận ra rằng họ đã bị **thao túng** cho đến khi quá muộn.

The evidence was clearly manipulated to hide the truth.

Bằng chứng đã bị **thao túng** rõ ràng để che giấu sự thật.