"manila" in Vietnamese
Definition
'Manila' có thể chỉ thủ đô của Philippines, hoặc loại giấy màu vàng nâu bền và bìa hồ sơ làm từ giấy ấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên thành phố luôn viết hoa: 'Manila'. Trong văn phòng hay dùng 'bìa manila', 'phong bì manila'. Đừng nhầm với các loại giấy khác hoặc tên địa danh khác.
Examples
Manila is the capital of the Philippines.
**Manila** là thủ đô của Philippines.
Please put the papers in the manila folder.
Làm ơn để giấy tờ vào bìa **manila**.
She bought a manila envelope for the documents.
Cô ấy đã mua một phong bì **manila** cho tài liệu.
Can you hand me that manila folder on the desk?
Bạn đưa cho mình cái bìa **manila** trên bàn được không?
He just moved to Manila for his new job.
Anh ấy vừa chuyển tới **Manila** để nhận việc mới.
All the contracts are in a big manila envelope labeled 'Urgent.'
Tất cả các hợp đồng nằm trong một phong bì **manila** lớn ghi 'Khẩn'.