Type any word!

"manicure" in Vietnamese

làm móng taysơn móng tay

Definition

Làm móng tay là quá trình chăm sóc và làm đẹp cho móng tay và bàn tay, thường bao gồm cắt, giũa và sơn móng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Làm móng tay' dùng như danh từ và động từ. Thường nghe 'đi làm móng' (get a manicure), 'tự làm móng' (do a manicure). Phổ biến ở tiệm làm đẹp hoặc tự làm tại nhà.

Examples

She got a manicure for the wedding.

Cô ấy đã **làm móng tay** cho đám cưới.

I need a manicure, my nails look terrible.

Tôi cần **làm móng tay**, móng của tôi trông tệ quá.

She does her own manicure at home every week.

Cô ấy tự **làm móng tay** ở nhà mỗi tuần.

I love the way this pale pink manicure makes my hands look.

Tôi thích cách **làm móng tay** màu hồng nhạt này làm bàn tay tôi trông đẹp hơn.

He surprised his mom with a spa gift card for a manicure.

Anh ấy đã tặng mẹ một thẻ quà tặng spa để **làm móng tay**.

Don’t forget, our group manicure appointment is at 5!

Đừng quên, lịch hẹn **làm móng tay** nhóm của chúng ta là lúc 5 giờ nhé!