"maniacs" in Vietnamese
Definition
Những người hành động rất điên cuồng, hung bạo hoặc quá mức nhiệt tình, có vẻ không ổn định về tâm lý. Đôi khi cũng chỉ người rất năng động hoặc cực kỳ say mê một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'kẻ cuồng loạn' hoặc 'fan cuồng' có thể dùng cho cả nghĩa nguy hiểm và thân mật/hài hước tuỳ ngữ cảnh. Tránh dùng trực tiếp cho người lạ hoặc trong tình huống trang trọng vì có thể gây khó chịu.
Examples
The two men acted like maniacs during the argument.
Hai người đàn ông đó cư xử như những **kẻ cuồng loạn** khi cãi nhau.
Some maniacs were shouting in the street last night.
Đêm qua có vài **người điên** la hét ngoài đường.
Those drivers are maniacs on the highway.
Những tài xế đó đúng là **kẻ cuồng loạn** trên đường cao tốc.
My friends are total maniacs when it comes to video games.
Bạn bè tôi là những **fan cuồng** khi nói đến trò chơi điện tử.
The crowd turned into maniacs after the team scored the winning goal.
Đám đông đã hóa thành những **kẻ cuồng loạn** sau khi đội nhà ghi bàn quyết định.
You guys drive like maniacs—slow down!
Mấy người lái xe như **người điên** vậy - chậm lại đi!