Type any word!

"manhunt" in Vietnamese

cuộc truy lùngcuộc săn lùng tội phạm

Definition

'Manhunt' là cuộc truy lùng quy mô lớn do cảnh sát tổ chức để bắt một tội phạm nguy hiểm hoặc người đang bị truy nã.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tin tức khi có một cuộc truy bắt quy mô lớn tội phạm hoặc kẻ vượt ngục, không dùng cho việc tìm đồ vật hay người mất tích không phạm tội.

Examples

The police started a manhunt after the prisoner escaped.

Cảnh sát đã bắt đầu cuộc **truy lùng** sau khi phạm nhân trốn thoát.

A nationwide manhunt is underway for the suspect.

Một cuộc **truy lùng** trên toàn quốc đang được tiến hành để tìm nghi phạm.

They joined the manhunt to help find the criminal.

Họ đã tham gia vào cuộc **truy lùng** để tìm tội phạm.

The manhunt lasted for days until the suspect was finally caught.

Cuộc **truy lùng** kéo dài nhiều ngày cho đến khi nghi phạm bị bắt.

After the robbery, there was an intense manhunt in the city.

Sau vụ cướp, đã có một cuộc **truy lùng** gay gắt trong thành phố.

The dramatic manhunt was all over the evening news.

Cuộc **truy lùng** kịch tính được đưa lên bản tin tối.