Type any word!

"manhole" in Vietnamese

miệng cốnghố ga

Definition

Miệng cống hoặc hố ga là lỗ trên mặt đất có nắp đậy, cho phép công nhân xuống dưới để kiểm tra hoặc sửa chữa các đường ống, dây cáp hoặc cống rãnh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Miệng cống/hố ga’ thường dùng trong các tình huống kỹ thuật, xây dựng hoặc sửa chữa đường, không dùng cho lỗ thoát nước nhỏ thông thường. 'Nắp cống' là phần đậy bằng kim loại.

Examples

The workers opened the manhole to fix the pipes.

Công nhân đã mở **miệng cống** để sửa ống nước.

Please do not step on the manhole cover.

Vui lòng không dẫm lên nắp **miệng cống**.

A cat was stuck under the manhole.

Một con mèo bị mắc kẹt dưới **hố ga**.

Someone lost their keys down the manhole last night.

Ai đó đã đánh rơi chìa khóa xuống **hố ga** tối qua.

Be careful—sometimes the manhole covers are loose after heavy rain.

Cẩn thận—đôi khi nắp **hố ga** bị lỏng sau khi mưa to.

City crews routinely inspect each manhole for safety.

Nhân viên thành phố thường xuyên kiểm tra từng **hố ga** để đảm bảo an toàn.