Type any word!

"mangy" in Vietnamese

lở loétxơ xácbẩn thỉu

Definition

Một con vật bị bệnh da khiến lông rụng, hoặc dùng chỉ những thứ rất bẩn, cũ kỹ, hoặc bị bỏ bê. Thường dùng cho động vật hoặc những nơi/đồ vật bị hư hỏng, tồi tàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Mangy thường mang ý nghĩa tiêu cực, dùng cho chó mèo bẩn hoặc nơi chốn, đồ vật xuống cấp. Không dùng cho người một cách lịch sự.

Examples

The mangy dog slept on the street.

Con **lở loét** đó ngủ ngoài đường.

She wore a mangy old coat all winter.

Cô ấy mặc chiếc áo khoác **xơ xác** cả mùa đông.

That mangy cat looks sick.

Con mèo **lở loét** đó trông có vẻ bệnh.

Ugh, this motel is so mangy I can't stay here.

Trời, nhà nghỉ này **bẩn thỉu** quá, mình không thể ở đây được.

After a week in the woods, we all looked a bit mangy.

Sau một tuần trong rừng, chúng tôi trông ai cũng hơi **xơ xác**.

Don't touch that mangy blanket; you don't know where it's been!

Đừng chạm vào cái chăn **bẩn thỉu** đó, bạn không biết nó ở đâu ra đâu!