Type any word!

"maneuvering" in Vietnamese

điều khiểnvận dụngsự thao túng (nghĩa bóng)

Definition

Hành động điều khiển cái gì đó một cách khéo léo để tránh vật cản hoặc đạt được mục tiêu; cũng chỉ việc xử lý tình huống hoặc con người một cách thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho phương tiện giao thông, máy móc ('điều khiển tàu'), hoặc trong các tình huống xã hội/biz ('thao túng chính trị'). Có thể vừa mang nghĩa trực tiếp vừa nghĩa bóng.

Examples

The captain was maneuvering the ship through the narrow channel.

Thuyền trưởng đang **điều khiển** tàu qua kênh hẹp.

Good maneuvering helped avoid the accident.

**Điều khiển** tốt đã giúp tránh được tai nạn.

Parking the car required careful maneuvering.

Đỗ xe cần đến sự **điều khiển** cẩn trọng.

His political maneuvering gave him an advantage in the election.

**Sự thao túng** trong chính trị giúp anh ta có lợi thế trong cuộc bầu cử.

After some skillful maneuvering, she managed to get the last ticket.

Sau một chút **vận dụng** khéo léo, cô ấy đã lấy được tấm vé cuối cùng.

There's a lot of maneuvering going on behind the scenes at the company.

Có rất nhiều **sự điều khiển** đằng sau hậu trường trong công ty.