कोई भी शब्द लिखें!

"maneuver" Vietnamese में

động tácmưu mẹo

परिभाषा

Một hành động hoặc chuyển động cần kỹ năng và sự cẩn thận, thường để tránh điều gì đó hoặc đạt mục tiêu; cũng có thể dùng cho các chiến lược khéo léo.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng cho các hành động có chủ ý, yêu cầu sự khéo léo, như lái xe hoặc mưu kế chính trị. Không dùng cho các chuyển động đơn giản hàng ngày.

उदाहरण

He made a quick maneuver to avoid hitting the dog.

Anh ấy đã có một **động tác** nhanh để tránh đụng phải con chó.

That parking maneuver is difficult for beginners.

**Động tác** đỗ xe đó rất khó cho người mới bắt đầu.

The general planned a clever maneuver to win the battle.

Viên tướng đã lên kế hoạch một **mưu mẹo** khéo léo để thắng trận.

That was a smooth maneuver—I barely even noticed you turning.

Đó là một **động tác** rất mượt—tôi thậm chí còn không để ý bạn đã rẽ.

Every political maneuver was watched closely by the reporters.

Mọi **mưu mẹo** chính trị đều bị các phóng viên theo dõi chặt chẽ.

It took some careful maneuvering to get the couch through the door.

Phải dùng một số **động tác** cẩn thận mới đưa được chiếc ghế sofa qua cửa.