"mandrake" in Vietnamese
Definition
Mandrake là một loại cây có rễ phân nhánh, đôi khi trông giống người. Rễ của nó từng được dùng trong y học dân gian và phép thuật, thường được xem là có sức mạnh đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mandrake' thường được nhắc đến trong văn bản lịch sử, thực vật học hoặc truyện giả tưởng. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường xuất hiện như một loài cây ma thuật trong truyện như Harry Potter.
Examples
A mandrake has a root that looks like a tiny person.
**Mandrake** có rễ trông giống như một người tí hon.
People used to believe that a mandrake was magical.
Ngày xưa, người ta tin rằng **mandrake** có phép thuật.
The mandrake is mentioned in many old stories.
**Mandrake** xuất hiện trong nhiều câu chuyện cổ xưa.
In the movie, the scream of a mandrake can knock you out.
Trong phim, tiếng thét của **mandrake** có thể làm bạn bất tỉnh.
Some herbal remedies used dried mandrake root.
Một số bài thuốc thảo dược sử dụng rễ **mandrake** đã được sấy khô.
You’ll see a mandrake plant in lots of fantasy books and games.
Bạn sẽ gặp cây **mandrake** trong nhiều sách và trò chơi giả tưởng.