Type any word!

"mandible" in Vietnamese

xương hàm dướixương mandible (y học)

Definition

Xương hàm dưới là phần xương của hàm dưới ở người hoặc động vật, giữ các răng hàm dưới và rất quan trọng cho việc nhai và nói chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mandible’ thường xuất hiện trong các tài liệu y học hoặc sinh học; trong đời thường gọi là ‘hàm’ hoặc ‘xương hàm dưới’. Ví dụ: 'gãy xương hàm dưới'.

Examples

The human mandible is the largest and strongest bone of the face.

**Xương hàm dưới** của người là chiếc xương lớn và chắc khỏe nhất trên mặt.

A broken mandible can make it hard to eat or speak.

**Xương hàm dưới** bị gãy có thể gây khó khăn khi ăn hoặc nói chuyện.

Dentists examine the mandible during check-ups.

Nha sĩ kiểm tra **xương hàm dưới** trong các lần khám.

After his bike accident, he needed surgery on his mandible.

Sau tai nạn xe đạp, anh ấy cần phẫu thuật trên **xương hàm dưới**.

Some insects have huge mandibles for fighting or eating.

Một số loài côn trùng có **xương hàm dưới** to để chiến đấu hoặc ăn.

The X-ray showed a small crack in her mandible.

Ảnh X-quang cho thấy một vết nứt nhỏ trong **xương hàm dưới** của cô ấy.