"manages" in Vietnamese
Definition
Chịu trách nhiệm về một việc hoặc ai đó, hoặc xử lý tốt một tình huống hay nhiệm vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về việc giám sát con người, công việc, tài nguyên ('manages a team', 'manages time') hoặc vượt qua khó khăn ('manages to finish'). Đừng nhầm với 'control' (chỉ đạo chặt chẽ).
Examples
She manages the office every day.
Cô ấy **quản lý** văn phòng mỗi ngày.
He manages a team of five people.
Anh ấy **quản lý** một nhóm gồm 5 người.
My mother manages all the finances at home.
Mẹ tôi **quản lý** toàn bộ tài chính trong nhà.
Even with his busy schedule, he always manages to find time for friends.
Dù lịch trình bận rộn, anh ấy luôn **xoay sở** để có thời gian cho bạn bè.
She manages stress really well during exams.
Cô ấy **xử lý** căng thẳng rất tốt trong kỳ thi.
No one manages the café better than him when it's busy.
Không ai **quản lý** quán cà phê tốt hơn anh ấy khi đông khách.