"mammals" in Vietnamese
Definition
Động vật có vú là những loài động vật có lông hoặc tóc, sinh con và nuôi con bằng sữa mẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Động vật có vú' dùng trong sinh học, thường đi với cụm như 'động vật có vú biển', 'động vật có vú biết bay'. Không nhầm lẫn với 'động vật' nói chung hay các nhóm khác như 'bò sát', 'chim'.
Examples
Some mammals live in the ocean, like whales and dolphins.
Một số **động vật có vú** sống ở đại dương, như cá voi và cá heo.
Cats, dogs, and humans are all mammals.
Mèo, chó và con người đều là **động vật có vú**.
Most mammals have fur or hair on their bodies.
Hầu hết các **động vật có vú** đều có lông hoặc tóc trên cơ thể.
Bats are actually the only mammals that can truly fly.
Dơi thực ra là **động vật có vú** duy nhất thực sự bay được.
Some mammals hibernate during the winter to survive cold temperatures.
Một số **động vật có vú** ngủ đông vào mùa đông để sống sót qua thời tiết lạnh.
Unlike reptiles, mammals feed their babies with milk.
Khác với bò sát, **động vật có vú** nuôi con bằng sữa.