Tapez n'importe quel mot !

"mamma" in Vietnamese

mẹvú (khoa học/y khoa)

Definition

'Mẹ' là cách gọi thân mật, trìu mến dành cho mẹ, thường dùng bởi trẻ em; trong y học có thể chỉ tuyến vú hoặc bầu vú.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'mẹ' trong tình cảm, không nên dùng trong văn bản trang trọng; ý nghĩa sinh học 'vú' chỉ dùng trong chuyên ngành.

Examples

The little girl called out for her mamma.

Cô bé gọi **mẹ** của mình.

My mamma makes the best cookies.

**Mẹ** tôi làm bánh quy ngon nhất.

He gave his mamma a big hug before school.

Cậu ấy ôm **mẹ** thật chặt trước khi đến trường.

Hey mamma, can you help me with my homework?

Này **mẹ**, mẹ giúp con làm bài tập về nhà được không?

Sometimes you just need your mamma when you’re feeling down.

Đôi lúc khi buồn, bạn chỉ cần **mẹ** ở bên.

In biology, the word 'mamma' can mean a breast or mammary gland.

Trong sinh học, từ '**mẹ**' có thể chỉ vú hoặc tuyến vú.