"mama" in Vietnamese
mẹmá (thân mật)mama (trẻ em)
Definition
Từ thân mật hoặc trẻ em gọi mẹ, thường dùng trong gia đình hoặc giữa những người thân thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'mẹ', 'má', 'mama' trong hoàn cảnh thân mật, không thích hợp khi nói chuyện trịnh trọng hoặc ngoài gia đình.
Examples
I love my mama.
Con yêu **mẹ** của mình.
Mama, can I have a cookie?
**Mẹ** ơi, con xin cái bánh quy được không?
My little brother calls our mom 'mama'.
Em trai tôi gọi mẹ là '**mama**'.
Whenever I'm sick, my mama takes care of me.
Mỗi khi tôi ốm, **mẹ** lại chăm sóc tôi.
Can you believe my mama still calls me her baby?
Bạn có tin được **mẹ** mình vẫn gọi mình là em bé không?
Shh! Don't wake mama; she finally fell asleep.
Suỵt! Đừng đánh thức **mẹ** nhé, mẹ mới ngủ được đấy.