"mali" in Vietnamese
Definition
Mali là một quốc gia không giáp biển ở Tây Phi, nổi tiếng với lịch sử phong phú và nền văn hóa đa dạng.
Usage Notes (Vietnamese)
"Mali" luôn viết hoa vì đây là tên riêng của quốc gia. Không nên nhầm với những từ có cách viết tương tự trong tiếng Việt.
Examples
Mali is in West Africa.
**Mali** nằm ở Tây Phi.
The capital city of Mali is Bamako.
Thủ đô của **Mali** là Bamako.
Mali has many different cultures.
**Mali** có rất nhiều nền văn hóa khác nhau.
I've always wanted to visit Mali to see the ancient city of Timbuktu.
Tôi luôn muốn đến thăm **Mali** để xem thành phố cổ Timbuktu.
Did you know that the Niger River runs through Mali?
Bạn có biết rằng sông Niger chảy qua **Mali** không?
My friend worked in Mali last year and brought back beautiful fabrics.
Bạn tôi đã làm việc ở **Mali** năm ngoái và mang về những tấm vải đẹp.