Type any word!

"males" in Vietnamese

con đựcnam giới (trang trọng)

Definition

Là những người hoặc động vật thuộc giống đực, thường có khả năng tạo tinh trùng hoặc không phải giống cái. Từ này thường dùng trong bối cảnh chính thức, khoa học hoặc nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

'con đực' dùng cho động vật, còn 'nam giới' mang tính trang trọng và ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. Đối với con người, hãy cân nhắc dùng 'đàn ông' hoặc 'con trai' trong văn phong thân mật.

Examples

There are more males than females in the group.

Trong nhóm có nhiều **con đực** hơn con cái.

These males are adult lions.

Những **con đực** này là sư tử trưởng thành.

Both males and females take care of the babies.

Cả **con đực** và con cái đều chăm sóc con non.

In most species, males compete for the attention of females.

Ở hầu hết các loài, **con đực** cạnh tranh để thu hút con cái.

Some males are very colorful to attract a mate.

Một số **con đực** có màu sắc rất sặc sỡ để thu hút bạn tình.

In the survey, young males reported different hobbies than females.

Trong khảo sát, **nam giới** trẻ cho biết sở thích khác với nữ giới.