"male" em Vietnamese
Definição
Chỉ người hoặc động vật thuộc giới tính tạo ra tinh trùng. Từ này thường dùng trong sinh học, biểu mẫu, hoặc mô tả chính thức.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘male’ dùng rất trang trọng và trung tính trong hồ sơ, y khoa, sinh học. Khi nói chuyện thông thường về người, thường dùng ‘con trai’ hoặc ‘đàn ông’. Không nhầm với ‘masculine’.
Exemplos
The baby is male.
Đứa bé là **nam**.
We have one male cat and one female cat.
Chúng tôi có một con mèo **nam** và một con mèo cái.
Please check the box for male or female.
Vui lòng đánh dấu vào ô **nam** hoặc nữ.
The doctor said the bird is male, but I still can't tell the difference.
Bác sĩ nói con chim này là **nam**, nhưng tôi vẫn không phân biệt được.
Most of the male students signed up for the soccer team this year.
Hầu hết các sinh viên **nam** đều đăng ký vào đội bóng đá năm nay.
On the form, I accidentally clicked male instead of female.
Trên mẫu, tôi lỡ nhấn **nam** thay vì nữ.