好きな単語を入力!

"malaysia" in Vietnamese

Malaysia

Definition

Malaysia là một quốc gia ở Đông Nam Á, nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng, các khu rừng nhiệt đới và thành phố sôi động như Kuala Lumpur.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa vì là tên riêng của quốc gia. Không nhầm lẫn với ‘Malay’ (người Malay hoặc tiếng Mã Lai).

Examples

Malaysia is in Southeast Asia.

**Malaysia** nằm ở Đông Nam Á.

Many tourists visit Malaysia every year.

Nhiều du khách đến thăm **Malaysia** mỗi năm.

Kuala Lumpur is the capital of Malaysia.

Kuala Lumpur là thủ đô của **Malaysia**.

I tried amazing street food when I traveled to Malaysia.

Tôi đã thử những món ăn đường phố tuyệt vời khi du lịch đến **Malaysia**.

Malaysia has incredible rainforests to explore.

**Malaysia** có những khu rừng nhiệt đới tuyệt đẹp để khám phá.

One of my best friends moved to Malaysia last year for work.

Một trong những người bạn thân nhất của tôi đã chuyển đến **Malaysia** năm ngoái để làm việc.