Type any word!

"makings" in Vietnamese

tố chấtthành phần

Definition

‘Makings’ chỉ các yếu tố, phẩm chất cần thiết để tạo ra điều gì đó hoặc để ai đó thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm 'the makings of' để nói về tiềm năng thành công hoặc nguyên liệu cần có. Không dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He has the makings of a good teacher.

Anh ấy có **tố chất** của một giáo viên tốt.

We bought the makings for a salad.

Chúng tôi đã mua đủ **thành phần** cho món salad.

She has all the makings of a champion.

Cô ấy có đầy đủ **tố chất** của một nhà vô địch.

Do we have the makings for pancakes at home?

Ở nhà mình có đủ **thành phần** để làm bánh kếp không?

I think this idea has the makings of something great.

Tôi nghĩ ý tưởng này có **tố chất** để trở thành điều tuyệt vời.

You’ve got the makings of a leader, don’t waste it.

Bạn có **tố chất** của một nhà lãnh đạo, đừng lãng phí nó.