Type any word!

"majored" in Vietnamese

học chuyên ngành

Definition

Học một ngành chính tại đại học hoặc cao đẳng và nhận bằng về ngành đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho bậc đại học/cao đẳng, thường đi với 'in' để nêu ngành học ('majored in law').

Examples

She majored in English at college.

Cô ấy **học chuyên ngành** tiếng Anh ở trường đại học.

I majored in biology.

Tôi **học chuyên ngành** sinh học.

He majored in computer science.

Anh ấy **học chuyên ngành** khoa học máy tính.

I actually majored in economics, but now I work in marketing.

Thực ra tôi **học chuyên ngành** kinh tế, nhưng bây giờ tôi làm việc trong lĩnh vực marketing.

She majored in art history because she loves museums.

Cô ấy **học chuyên ngành** lịch sử nghệ thuật vì cô ấy yêu thích bảo tàng.

Did you know he majored in physics before becoming a writer?

Bạn có biết anh ấy **học chuyên ngành** vật lý trước khi trở thành nhà văn không?