"majesty" in Vietnamese
Definition
Uy nghi là sự tráng lệ, cao quý hay vẻ đẹp lớn lao khiến người hoặc vật trở nên trang trọng, đáng kính. Từ này cũng dùng như một tước hiệu trang trọng cho vua hoặc hoàng hậu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu được dùng trong văn phong trang trọng hoặc miêu tả, không dùng hàng ngày. Có các cụm như 'Your Majesty' (thưa bệ hạ), hoặc 'the majesty of the mountains' (sự hùng vĩ của núi non). Không nên nhầm với 'majority'.
Examples
The children looked at the castle with majesty in their eyes.
Những đứa trẻ nhìn lâu đài với ánh mắt đầy **sự uy nghi**.
The mountains have a quiet majesty at sunrise.
Núi non vào lúc bình minh có **sự uy nghi** tĩnh lặng.
The guard bowed and said, “Your Majesty.”
Người lính cúi đầu và nói: “**Bệ hạ**.”
Standing by the waterfall, we were struck by the sheer majesty of the place.
Đứng bên thác nước, chúng tôi thực sự choáng ngợp trước **sự uy nghi** của nơi này.
Even in old photos, the queen carries herself with real majesty.
Ngay cả trong những bức ảnh cũ, nữ hoàng vẫn toát lên **sự uy nghi** thực sự.
Movies try to capture the majesty of ancient empires, but seeing the ruins in person is different.
Các bộ phim cố tái hiện **sự uy nghi** của các đế chế cổ đại, nhưng tận mắt nhìn thấy tàn tích lại là cảm giác khác hẳn.