"majestic" Vietnamese में
परिभाषा
Một vật hay cảnh vật được gọi là hùng vĩ khi nó rất ấn tượng, đẹp và thể hiện sự uy nghi khiến người nhìn cảm thấy kính nể.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả phong cảnh, công trình hay động vật lớn, ấn tượng. Không dùng trong hội thoại với những vật, người thông thường. Mang tính trang trọng, văn học.
उदाहरण
The lion is a majestic animal.
Sư tử là loài động vật **hùng vĩ**.
We saw a majestic castle on the hill.
Chúng tôi đã nhìn thấy một lâu đài **tráng lệ** trên đồi.
The majestic mountains were covered with snow.
Những ngọn núi **hùng vĩ** phủ đầy tuyết.
She looked up at the majestic trees towering above her.
Cô ấy ngước nhìn những cây **hùng vĩ** cao lớn phía trên mình.
There's something truly majestic about the ocean at sunset.
Có điều gì đó thực sự **hùng vĩ** ở biển lúc hoàng hôn.
The music gave the ceremony a majestic feeling.
Âm nhạc đã tạo cho buổi lễ một cảm giác **trang trọng**.