¡Escribe cualquier palabra!

"maitre" en Indonesian

quản lý nhà hàngtrưởng phục vụ

Definición

Quản lý nhà hàng là người chịu trách nhiệm sắp xếp chỗ ngồi cho khách và giám sát toàn bộ dịch vụ trong nhà hàng.

Notas de Uso (Indonesian)

'Quản lý nhà hàng' hay 'trưởng phục vụ' chỉ dùng cho nhà hàng cao cấp, không dùng cho 'phục vụ bàn' thông thường.

Ejemplos

The maitre greeted us at the door.

**Quản lý nhà hàng** đã chào chúng tôi ở cửa.

Ask the maitre if they have a table for two.

Hỏi **quản lý nhà hàng** xem có bàn cho hai người không.

The maitre is responsible for the staff.

**Quản lý nhà hàng** chịu trách nhiệm về nhân viên.

If you have a problem with your table, just talk to the maitre.

Nếu có vấn đề với bàn, chỉ cần nói với **quản lý nhà hàng**.

The maitre recommended a special wine pairing.

**Quản lý nhà hàng** đã giới thiệu một cặp rượu đặc biệt.

Everyone at the restaurant knew the maitre by name.

Ai ở nhà hàng cũng biết tên của **quản lý nhà hàng**.