"maintenance" in Vietnamese
Definition
Việc kiểm tra, sửa chữa và chăm sóc để máy móc, tòa nhà hoặc hệ thống hoạt động tốt và bền lâu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi cùng các cụm như 'routine maintenance', 'car maintenance'. Từ này là danh từ không đếm được, dùng là 'làm bảo trì', không nói 'một bảo trì'.
Examples
The elevator is under maintenance today.
Hôm nay thang máy đang được **bảo trì**.
Regular maintenance keeps the car safe.
**Bảo trì** định kỳ giúp xe an toàn.
The school hired a maintenance worker.
Trường đã thuê một nhân viên **bảo trì**.
We had to shut the website down for scheduled maintenance.
Chúng tôi đã phải tạm đóng website để **bảo trì** theo lịch.
This apartment building clearly needs better maintenance.
Toà chung cư này rõ ràng cần **bảo trì** tốt hơn.
I don't mind the job, but the constant maintenance issues are exhausting.
Tôi không ngại công việc, nhưng những vấn đề **bảo trì** liên tục thực sự mệt mỏi.