Type any word!

"maintains" in Vietnamese

duy trìgiữ vữngbảo trì

Definition

Giữ cho một điều gì đó ở trạng thái nhất định, hoặc tiếp tục giữ ý kiến, chất lượng hay hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng cho máy móc, thành tích, tiêu chuẩn, hoặc ý kiến mạnh mẽ: 'maintains a car' (bảo trì), 'maintains that...' (khẳng định ý kiến). Ít gặp trong văn nói thân mật.

Examples

He maintains his bicycle very well.

Anh ấy **bảo trì** chiếc xe đạp của mình rất tốt.

She maintains good grades at school.

Cô ấy luôn **duy trì** thành tích tốt ở trường.

This machine maintains a constant temperature.

Cái máy này **duy trì** nhiệt độ ổn định.

He always maintains that honesty is the best policy.

Anh ấy luôn **khẳng định** rằng trung thực là chính sách tốt nhất.

Our company maintains strict safety standards.

Công ty chúng tôi luôn **duy trì** tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.

She maintains friendly relationships with her neighbors.

Cô ấy **giữ vững** mối quan hệ thân thiện với hàng xóm.