"mainland" in Vietnamese
Definition
Phần chính của một quốc gia hoặc lục địa, không bao gồm các đảo xung quanh hay thuộc về nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh địa lý hay du lịch để phân biệt với 'đảo'. Không nên nhầm với 'châu lục' nghĩa là lục địa.
Examples
We took a ferry from the island to the mainland.
Chúng tôi đi phà từ đảo ra **đất liền**.
The animals live only on the mainland.
Những loài động vật đó chỉ sống trên **đất liền**.
My family moved from an island to the mainland for work.
Gia đình tôi chuyển từ đảo ra **đất liền** để làm việc.
Flights to the mainland are often cheaper in winter.
Vé máy bay ra **đất liền** thường rẻ hơn vào mùa đông.
Many tourists visit the islands but rarely explore the mainland.
Nhiều du khách đến thăm các đảo nhưng ít khi khám phá **đất liền**.
If you want more shopping options, head to the mainland.
Nếu muốn nhiều lựa chọn mua sắm hơn, hãy ra **đất liền**.