"maids" in Vietnamese
Definition
Người giúp việc nữ là phụ nữ làm công việc dọn dẹp và chăm sóc nhà cửa. Trong văn học cổ, còn chỉ cô gái trẻ chưa chồng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Người giúp việc’ dùng cho phụ nữ làm việc nhà, dọn dẹp, nhất là ở khách sạn hay nhà riêng. Có thể nghe cổ điển hoặc trang trọng, và đôi khi chỉ thiếu nữ chưa chồng trong văn học.
Examples
The hotel has many maids who clean the rooms every day.
Khách sạn có rất nhiều **người giúp việc nữ** dọn phòng mỗi ngày.
The maids arrived early to start their work.
Các **người giúp việc nữ** đến sớm để bắt đầu công việc.
Three new maids were hired this month.
Ba **người giúp việc nữ** mới đã được thuê trong tháng này.
Some families prefer having live-in maids to help with the kids and housework.
Một số gia đình thích có **người giúp việc nữ** ở lại để hỗ trợ chăm sóc con cái và dọn dẹp nhà cửa.
All the maids wore the same uniform at the party, just like in the old movies.
Tại buổi tiệc, tất cả **người giúp việc nữ** đều mặc đồng phục giống nhau như trong phim xưa.
Growing up, my grandmother used to tell stories about the maids in her big house.
Khi còn nhỏ, bà tôi thường kể chuyện về những **người giúp việc nữ** ở nhà bà.